I. KHÁI QUÁT CHUNG
1. Thông tin chung:
- Tênnước: Cộng hòa Burundi (Republic of Burundi).
- Thủ đô: Gitega.
- Ngày Quốc khánh: 01/7/1962.
- Vị trí địa lý: Nằm hoàn toàn trong đất liền ở khu vực Trung Phi, phía Đông và Nam giáp Tanzania, phía Tây giáp CHDC Congo và hồ Tanganyika, phía Bắc giáp Rwanda .
- Diện tích: 27.650 km2.
- Khí hậu: Nóng ẩm
- Dân số: 13,37 triệu người (2025, theo Quỹ Tiền tệ quốc tế).
- Dân tộc: Khoảng 85% dân số là người Hutu, 15% là người
Tutsi, dưới 1% là người Pygmy.
- Tôn giáo: Thiên chúa giáo (67% trong đó Thiên chúa giáo La mã 62%, Tin lành 5%), Tín ngưỡng bản địa (23%), Hồi giáo (10%).
- Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Pháp và tiếng Kirundi.
- Đơn vị tiền tệ: Franc Burundi (FB).
- GDP: 2,15 tỷ USD (2025, theo Quỹ Tiền tệ quốc tế);
- GDP/đầu người: 156,5 USD (2025, theo Quỹ Tiền tệ quốc tế).
- Cơ cấu hành chính: 05 tỉnh - Buhumuza, Bujumbura, Burunga, Butanyerera, Gitega (18 tỉnh cũ sáp nhập từ 16/3/2023).
- Lãnh đạo chủ chốt:
+ Tổng thống: Évariste Ndayishimiye (từ tháng 6/2020);
+ Thủ tướng: Nestor Ntahontuye (từ tháng8/2025);
+ Chủ tịch Hạ viện: Geslase Ndabirabe (từ tháng 8/2020, được bầu lại tháng 8/2025)
+ Chủ tịch Thượng viện: Gervais Ndirakobuca (từ tháng 8/2025);
+ Bộ trưởng Ngoại giao và Hợp tác phát triển: Edouard Bizimana (từ tháng 8/2025).
2. Khái quát lịch sử:
Nhà nước phong kiến Burundi hình thành từ đầu thế kỷ XVI. Năm 1890, Đức chiếm Burundi và nước Rwanda láng giềng. Năm 1899, Đức sáp nhập 2 nước này thành thuộc địa Rwanda – Burundi. Tháng 7/1922, Hội Quốc Liên đặt Rwanda – Burundi dưới sự ủy trị của Bỉ. Năm 1946, Liên hợp quốc lại giao
Rwanda – Burundi cho Bỉ ủy thác. Từ năm 1955, dưới sự lãnh đạo của Hoàng tử Louis Rwagasore, Lãnh tụ Liên minh vì Tiến bộ dân tộc (UPRONA), nhân dân Burundi đã đứng lên đấu tranh đòi độc lập. Ngày 23/6/1962, Liên hợp quốc đã thông qua nghị quyết trao trả độc lập cho Rwanda – Burundi và tách thành hai nước như cũ. Ngày 01/7/1962, Burundi tuyên bố độc lập, lấy tên là Vương quốc Burundi do nhà Vua Mwanbutxa (người Tút-si) trị vì. Ngày 28/11/1966, Thủ tướng, Đại úy Michel Micombero thực hiện đảo chính, thành lập nước Cộng hoà Burundi do ông làm Tổng thống.
Từ năm 1976 đến 1996, các bộ tộc Hutu và Tutsi đã tiến hành 7 cuộc đảo chính tranh giành quyền lực, khiến hàng chục nghìn người bị chết và hàng trăm nghìn người đi lánh nạn sang các nước láng giềng.
Tại Hòa ước Arusha (ký kết tại Tanzania ) năm 2000, các bên tranh chấp cam kết thành lập một chính phủ chuyển tiếp trong thời hạn 3 năm và thiết lập nền cộng hòa đa đảng. Tháng 7/2005, Burundi đã bầu Hạ viện và Thượng viện theo chế độ đa đảng lần đầu tiên. Ngày 19/8/2005, Hạ viện đã bầu ông Pierre Nkurunziza làm Tổng thống, đánh dấu giai đoạn cuối cùng của tiến trình hòa bình tại Burundi.
3. Thể chế nhà nước, chế độ chính trị, đảng phái chính trị:
- Thể chế Nhà nước, chế độ chính trị: Burundi theo chế độ Cộng hòa Tổng thống, Tổng thống đứng đầu Nhà nước và Chính phủ với nhiệm kỳ 7 năm, được bầu theo phổ thông đầu phiếu (sau khi Hiến pháp được sửa đổi năm 2018). Chức vụ Thủ tướng được phục hồi năm 2020 với nhiệm vụ điều hành Chính phủ và thi hành các pháp lệnh của Tổng thống.
- Cơ cấu nghị viện: Gồm Thượng viện và Hạ viện. Thượng viện có hiện có 15 ghế (giảm từ 39 ghế sau khi sáp nhập các tỉnh) với nhiệm kỳ 5 năm ; Hạ viện có 100 ghế và được bầu trực tiếp với nhiệm kỳ 5 năm.
- Các đảng phái chính: Burundi có 34 đảng phái chính trị hợp pháp, hai đảng chính trị chính gồm:
+ Hội đồng Quốc gia Bảo vệ Dân chủ - Lực lượng Bảo vệ Dân chủ (CNDD-FDD): CNDD-FDD thành lập năm 1998, là lực lượng nổi dậy chủ chốt trong nội chiến Burundi (1993 - 2005), sau đó trở thành đảng cầm quyền và chi phối nền chính trị Burundi. Tổng thống Évariste Ndayishimiye là Chủ tịch Hội đồng Bô lão (cơ quan cao nhất của Đảng); Tổng thư ký Đảng là ông Révérien Ndikuriyo.
+ Đảng Tập hợp Quốc gia vì Tự do (CNL):CNL thành lập năm 2018 và là đảng đối lập chính. Chủ tịch Đảng là ông Agathon Rwasa.
4. Đặc điểm tình hình, chính sách:
4.1. Chính trị- xã hội:
- Tổng thống Pierre Nkurunziza nắm quyền 3 nhiệm kỳ liên tiếp sau khi được Hạ viện bầu làm Tổng thống năm 2005, tái đắc cử các cuộc bầu cử năm 2010 và 2015. Tháng 6/2020, ông Evariste Ndayishimiye, người thân cận của Tổng thống Pierre Nkurunziza, thắng cử trong cuộc bầu cử Tổng thống và nhậm chức sớm do Tổng thống Pierre Nkurunziza đột ngột qua đời ngày 08/6/2020.
- Burundi xếp thứ 187/193 về chỉ số phát triển con người năm 2025 (theo UNDP).
2. Kinh tế:
- Nền kinh tế Burundi chủ yếu dựa vào nông nghiệp thu hút trên 80% lực lượng lao động. Burundi xuất khẩu chính là cà phê và chè, chiếm 90% thu nhập ngoại tệ. Hiện tại, Burundi đang đối mặt với một số khó khăn lớn (tỷ lệ đói nghèo cao, hệ thống pháp luật yếu, mạng lưới giao thông kém, nền hành chính trì trệ và dịch vụ công quá tải…) khiến kế hoạch cải cách kinh tế của Chính phủ Burundi gặp nhiều thách thức. Burundi đang phụ thuộc nhiều vào viện trợ từ các nhà tài trợ song phương và đa phương.
+ Các sản phẩm xuất khẩu chính: vàng, cà phê, chè, bột mỳ.
+ Các sản phẩm nhập khẩu chính: xăng, gạch nung, xi măng.
+ Các đối tác thương mại chính: Ả rập Xê út, Trung Quốc, UAE.
5. Chính sách và quan hệ đối ngoại
- Burundi thực hiện đường lối đối ngoại đa dạng hóa quan hệ, trong đó ưu tiên quan hệ với EU để tranh thủ viện trợ về vốn và kỹ thuật. Burundi là thành viên của Liên hợp quốc (LHQ), Phong trào Không liên kết, Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO), Tổ chức Cảnh sát hình sự quốc tế (Interpol), Liên minh châu Phi (AU), Cộng đồng Đông Phi (EAC)…
- Từ năm 2015, quan hệ Burundi và Rwanda diễn ra căng thẳng (do vấn đề sắc tộc, hai bên ủng hộ các bên đối lập trong xung đột tại miền Đông CHDC Congo), hai nước đã đóng cửa biên giới. Hiện nay, nhiều nước châu Phi đang tham gia các chiến dịch chống phiến quân ở Burundi, giúp tăng cường an ninh cho khu vực.
- Từ năm 2020, sau khi Tổng thống Évariste Ndayishimiye lên nắm quyền, Burundi thúc đẩy phá thế bao vây cô lập, cải thiện quan hệ với phương Tây (Mỹ, EU lần lượt dỡ bỏ cấm vận với Burundi năm 2021 và 2022). Burundi và Uganda là hai nước duy nhất cử binh sĩ tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên minh châu Phi (AMISOM) ở Somalia để ủng hộ, hỗ trợ Chính phủ chuyển tiếp ở nước này.
II. QUAN HỆ VỚI VIỆT NAM
I. Quan hệ chính trị:
- Ngày thiết lập quan hệ ngoại giao: 16/4/1975.
- Thông tin về cơ quan đại diện tại mỗi nước: Đại sứ quán Việt Nam tại Tanzania kiêm nhiệm Burundi. Đại sứ quán Burundi tại Trung Quốc kiêm nhiệm Việt Nam.
- Thống kê đoàn Burundi vào Việt Nam: Thủ tướng Burundi Pascal-Firmin Ndimira dự hội nghị cấp cao Pháp ngữ tại Hà Nội (11/1997); Tổng thư ký Đảng CNDD-FDD Révérien Ndikuriyo thăm Việt Nam (7/2024); Bộ trưởng Bộ Truyền thông, Công nghệ thông tin và Đa phương tiện (11/2024) ; Tổng thống Burundi Ndayishimiye thăm chính thức Việt Nam tháng 4/2025.
- Thống kê đoàn Việt Nam thăm Burundi: Thứ trưởng Nguyễn Xuân, đặc phái viên Thủ tướng Chính phủ ta thăm Burundi (11/1976).
- Cơ chế hợp tác: Tham vấn chính trị giữa hai Bộ Ngoại giao.
2. Hợp tác kinh tế - thương mại - đầu tư:
2.1. Thương mại:
Kim ngạch thương mại giữa hai nước đạt hơn 4 triệu USD trong năm 2025, tăng gấp đôi so với năm 2024. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng, máy tính, sản phẩm linh kiện (khoảng 1 triệu USD); trong khi nhập khẩu quặng, một số khoáng sản và thức ăn gia súc (khoảng 1 triệu USD).
2.2.Đầu tư:
Viettel triển khai đầu tư vào Burundi từ năm 2014 theo hình thức liên doanh, trong đó Viettel chiếm 85% vốn điều lệ, đối tác liên doanh là cá nhân Burundi (đại diện cho Chính phủ Burundi) và sau này là cổ đông Digital Network Alliance Partners chiếm 15%. Tháng 6/2015 liên doanh Viettel Burundi chính thức khai trương mạng di động trên toàn lãnh thổ Burundi với thương hiệu Lumitel. Sau 11 năm kinh doanh tại thị trường này, Lumitel hiện là nhà mạng viễn thông giữ thị phần số 1 tại Burundi (khoảng 68,7%) và là doanh nghiệp đóng thuế lớn thứ hai và có nhiều đóng góp cho sự phát triển kinh tế - xã hội của Burundi.
3. Hợp tác trong lĩnh vực khác:
3.1. Hợp tác trong các vấn đề khu vực và đa phương: Hai nước thường xuyên phối hợp, ủng hộ lẫn nhau trên diễn đàn LHQ và các tổ chức quốc tế. Gần đây, Burundi ủng hộ Việt Nam làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2020-2021; Ủy ban di sản thế giới (WHC) nhiệm kỳ 2023-2027.
3.2. Hợp tác bưu chính, viễn thông: Bộ Thông tin truyền thông đã cung cấp 44 học bổng thạc sỹ cho cán bộ, công chức Burundi sang học tại Học viện Bưu chính viễn thông; tặng 50 bộ máy tính cho Bộ Thông tin truyền thông Burundi.
4. Cộng đồng Việt Nam tại Burundi:
Hiện có trên 30 người, phần lớn cán bộ là nhân viên Viettel-Burundi.
5. Các Hiệp định, thoả thuận hợp tác đã ký kết:
- Hiệp định miễn thị thực cho người mang hộ chiếu ngoại giao và công vụ (6/2022 - hiện nay hiệp định này vẫn chưa có hiệu lực do cần phê duyệt từ phía Bạn); Thỏa thuận khung hợp tác giữa hai Chính phủ và Bản ghi nhớ về
Tham vấn chính trị và ngoại giao giữa hai Bộ Ngoại giao (4/2025).
Tháng 01/2026